thể tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thức, loại hình viết văn: Chỉ một kiểu, một dạng cụ thể trong sáng tác văn học hoặc báo chí, được phân biệt bởi đặc điểm nội dung và hình thức.
- Khuôn khổ và lối viết đặc trưng: Chỉ phạm vi, cấu trúc và phương pháp diễn đạt riêng biệt của một loại văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài văn này được viết theo thể tài nghị luận. (Bài văn này được viết theo hình thức văn nghị luận.)
- Anh ấy rất am hiểu về thể tài của báo chí hiện đại. (Anh ấy rất am hiểu về khuôn khổ và lối viết của báo chí hiện đại.)
- Truyện ngắn và tiểu thuyết là hai thể tài khác nhau trong văn học. (Truyện ngắn và tiểu thuyết là hai loại hình khác nhau trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuộc thể tài": thuộc về một loại hình, hình thức viết cụ thể.
- Tác phẩm này thuộc thể tài ký sự. (Tác phẩm này thuộc loại hình ký sự.)
"thể tài đặc thù": loại hình viết có những đặc điểm riêng biệt, độc đáo.
- Thơ tự do là một thể tài đặc thù của thi ca hiện đại. (Thơ tự do là một loại hình đặc thù của thi ca hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Thể loại (danh từ): Loại hình nghệ thuật hoặc văn học được phân chia theo đặc điểm chung. (Gần nghĩa, thường dùng rộng hơn).
- Tiểu thuyết là một thể loại văn học lớn.
- Loại hình (danh từ): Kiểu, dạng có những đặc điểm chung tạo thành một nhóm.
- Đây là một loại hình nghệ thuật biểu diễn dân gian.
Từ đồng nghĩa
- Hình thức: Kiểu dáng, cách thức tồn tại hoặc biểu hiện bên ngoài.
- Dạng thức: Hình thức, kiểu mẫu cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Thể tài văn học: Loại hình trong sáng tác văn học (như thơ, truyện, kịch...).
- Ông nghiên cứu sâu về các thể tài văn học trung đại.
- Thể tài báo chí: Loại hình trong sáng tác báo chí (như phóng sự, bình luận, tin tức...).
- Phóng sự điều tra là một thể tài báo chí đòi hỏi sự công phu.
- d. Hình thức viết văn: Thể loại văn nghị luận. 2. Khuôn khổ và lối viết văn: Thể tài tờ báo.